tale
US /teɪl/
Nghĩa
câu chuyện, truyện kể
Ví dụ
The author wrote a short tale about a young sailor lost at sea.
Tác giả viết một truyện ngắn về một chàng thủy thủ trẻ bị lạc trên biển.
Từ đồng nghĩa
- storycâu chuyện mẩu truyện ngắn
- narrativechuyện kể lại trần thuật
- mythchuyện thần thoại huyền thoại
Collocations
- Dễ fairy talecâu chuyện cổ tích kỳ ảo
- Trung cautionary tale about reckless financial leveragecâu chuyện cảnh tỉnh sâu sắc về việc lạm dụng đòn bẩy tài chính vô độ
- Khó tell-tale signs of impending corporate insolvencynhững dấu hiệu chỉ điểm rõ rệt báo trước nguy cơ vỡ nợ doanh nghiệp
- Cực khó dead men tell no tales in espionage intriguesngười chết không thể nói ra bí mật trong các cuộc đấu trí gián điệp