← ← Từ vựng A–Z

tail

US /teɪl/

noun Mục tiêu · B2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

cái đuôi

Ví dụ

The dog wagged its tail happily when its owner came home.

Con chó vẫy đuôi vui vẻ khi chủ về nhà.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
tail gốc tailing
Động từVerb
tail gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • rearphần đuôi phía sau
  • endphần cuối chót đuôi

Collocations

  • Dễ dog tail
    chiếc đuôi ngoe nguẩy của chú cún
  • Trung tail end of the quarterly production cycle
    phần giai đoạn cuối cùng của chu kỳ sản xuất quý
  • Khó fat tail risk in financial portfolio modeling
    rủi ro đuôi béo lệch chuẩn trong mô hình danh mục đầu tư tài chính
  • Cực khó tail wagging the dog in strategic governance
    hiện tượng cái đuôi vẫy con chó, chuyện phụ lại chi phối đảo lộn việc chính
Báo lỗi