tactic
US /ˈtæktɪk/
Nghĩa
chiến thuật, biện pháp
Ví dụ
Offering free samples is an effective tactic for attracting new customers.
Tặng mẫu thử miễn phí là một chiến thuật hiệu quả để thu hút khách hàng mới.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
tactic gốc
tactics
Động từVerb
—
Tính từAdj
tactical
Trạng từAdv
tactically
Từ đồng nghĩa
- strategychiến thuật sách lược đề ra
- maneuverthủ thuật cơ động điều động
- schememưu lược kế sách tác chiến
Collocations
- Dễ basic tacticchiến thuật cơ bản nhập môn
- Trung effective marketing tactic to attract millennialschiến thuật tiếp thị hiệu quả nhằm thu hút giới trẻ
- Khó employ aggressive litigation tactics to stall proceedingsáp dụng chiến thuật kiện tụng hung hăng để câu giờ hoãn phiên xử
- Cực khó scorched-earth tactic to repel hostile takeover bidschiến thuật tiêu thổ kháng chiến tự hủy để đẩy lùi ý đồ thâu tóm thù địch