tackle
US /ˈtækəl/
Nghĩa
giải quyết, xử lý (vấn đề)
Ví dụ
The new manager wants to tackle the delivery delays as soon as possible.
Người quản lý mới muốn giải quyết tình trạng giao hàng chậm càng sớm càng tốt.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
tackle gốc
tackler
Động từVerb
tackle gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- addressxử lý giải quyết vướng mắc
- confrontđối mặt giải quyết trực diện
- handleđảm trách xử lý công việc
Collocations
- Dễ tackle the problembắt tay vào giải quyết vướng mắc khó khăn
- Trung tackle logistical challenges systematicallytháo gỡ các thách thức trong khâu hậu cần một cách bài bản
- Khó tackle persistent structural inflation through rate hikeschế ngự lạm phát cơ cấu dai dẳng thông qua các đợt tăng lãi suất điều hành
- Cực khó tackle head-on without flinching in adversitytrực diện đương đầu không hề chùn bước trước nghịch cảnh gian nan