← ← Từ vựng A–Z

tablecloth

US /ˈteɪbəlˌklɔθ/

noun Nâng cao · C1 Ăn uống

Nghĩa

khăn trải bàn

Ví dụ

The waiter spread a clean white tablecloth over the round table.

Người phục vụ trải một chiếc khăn trải bàn trắng sạch lên bàn tròn.

Từ đồng nghĩa

  • table coverkhăn trải bàn

Collocations

  • Dễ clean tablecloth
    chiếc khăn trải bàn tinh tươm sạch sẽ
  • Trung stain-resistant tablecloth for banquet dining
    khăn trải bàn chống bám bẩn chuyên dụng cho tiệc chiêu đãi
  • Khó linen tablecloth maintenance specifications
    quy chuẩn bảo quản giặt ủi khăn trải bàn dệt bằng sợi lanh cao cấp
  • Cực khó pull the tablecloth without toppling crystal glassware
    giật phắt tấm khăn trải bàn mà không làm đổ vỡ dàn ly pha lê mong manh
Báo lỗi