← ← Từ vựng A–Z

switch

US /swɪtʃ/

verb, noun Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

chuyển đổi; công tắc

Ví dụ

We decided to switch to a cheaper internet service provider.

Chúng tôi quyết định chuyển sang một nhà cung cấp internet rẻ hơn.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
switch gốc switcher switching
Động từVerb
switch gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • changethay đổi chuyển đổi trạng thái
  • swaphoán đổi đánh đổi nhau
  • shiftdịch chuyển luân chuyển đổi

Collocations

  • Dễ light switch
    công tắc bật tắt đèn điện
  • Trung switch to a cloud-based accounting system
    chuyển đổi nâng cấp sang phần mềm kế toán trên nền tảng đám mây
  • Khó switch suppliers to mitigate geopolitical risks
    thay đổi nhà cung ứng nhằm giảm thiểu các rủi ro địa chính trị
  • Cực khó bait and switch marketing tactics condemned by regulators
    chiêu trò tiếp thị treo đầu dê bán thịt chó bị cơ quan quản lý nghiêm trị
Báo lỗi