swing
US /swɪŋ/
verb, noun Cốt lõi · B1 Giải trí & truyền thông
Nghĩa
đu đưa, lắc lư; sự dao động
Ví dụ
The children love to swing at the playground after lunch.
Bọn trẻ thích đu đưa ở sân chơi sau bữa trưa.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
swing gốc
swinger
swinging
Động từVerb
swing gốc
Tính từAdj
swingy
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- swaylắc lư đu đưa nghiêng ngả
- oscillatedao động qua lại tuần hoàn
- fluctuatebiến động trồi sụt thất thường
Collocations
- Dễ swing in the playgroundđu đưa trên chiếc xích đu sân chơi
- Trung wild swing in commodity pricessự trồi sụt chao đảo dữ dội bất thường của giá cả hàng hóa
- Khó swing the decisive votes in the board electionxoay chuyển cục diện các lá phiếu mang tính quyết định trong hội đồng
- Cực khó in full swing around the clockđang diễn ra hết công suất sôi động rầm rộ suốt cả ngày lẫn đêm