← ← Từ vựng A–Z

swim

US /swɪm/

verb Cốt lõi · B1 Giải trí & truyền thông

Nghĩa

bơi

Ví dụ

Guests can swim in the hotel pool until ten at night.

Khách có thể bơi trong hồ bơi của khách sạn đến mười giờ tối.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
swim gốc swimmer swimming
Động từVerb
swim gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • paddlequẫy nước bơi chèo
  • divelặn ngụp trong nước
  • floattrôi nổi bồng bềnh

Collocations

  • Dễ swim in the pool
    bơi lội sảng khoái trong hồ bơi
  • Trung morning swim routine before office hours
    thói quen bơi lội rèn luyện thể lực buổi sáng trước giờ làm
  • Khó sink or swim scenario for unhedged commodity traders
    tình thế chìm hoặc tự bơi sống còn cho các nhà buôn không bảo hộ vị thế
  • Cực khó swim against the tide of established dogma
    bơi ngược lại toàn bộ dòng chảy xiết của những định kiến giáo điều bảo thủ
Báo lỗi