← ← Từ vựng A–Z

sweet

US /swit/

adjective Cốt lõi · B1 Ăn uống

Nghĩa

ngọt

Ví dụ

The café is famous for its sweet pastries and fresh coffee.

Quán cà phê nổi tiếng với bánh ngọt và cà phê tươi.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
sweet gốc sweetness
Động từVerb
—
Tính từAdj
sweet gốc
Trạng từAdv
sweet gốc sweetly

Từ đồng nghĩa

  • sugaryngọt đậm nhiều đường
  • delightfuldễ chịu ngọt ngào
  • charmingduyên dáng ngọt ngào

Collocations

  • Dễ sweet taste
    vị thơm ngọt thanh tao
  • Trung sweet deal negotiated with suppliers
    bản hợp đồng giao dịch béo bở đàm phán được với nhà cung cấp
  • Khó sweet smell of commercial triumph
    hương vị ngọt ngào của thắng lợi rực rỡ trên thương trường
  • Cực khó revenge is sweet but fleeting in corporate warfare
    sự trả thù đem lại cảm giác ngọt ngào nhưng ngắn ngủi trong cuộc chiến doanh nghiệp
Báo lỗi