sweep
US /swip/
Nghĩa
quét (nhà, sàn)
Ví dụ
Staff sweep the floor of the shop every evening.
Nhân viên quét sàn cửa hàng vào mỗi buổi tối.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
sweep gốc
sweeper
sweeping
Động từVerb
sweep gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- brushchải sạch quét bụi bặm
- cleanquét dọn lau chùi sạch
- wipelau sạch gạt sạch vết
Collocations
- Dễ sweep the floordùng chổi quét dọn sàn nhà
- Trung clean sweep of quarterly customer satisfaction awardsthâu tóm trọn gói toàn bộ giải thưởng hài lòng khách hàng trong quý
- Khó sweep away archaic regulatory barriers to entryquét sạch các rào cản hành chính cổ hủ cản trở gia nhập thị trường
- Cực khó a new broom sweeps clean but the old knows cornerslãnh đạo mới hăng hái cải tổ nhưng người cũ mới am tường mọi ngóc ngách hiểm hóc