sweater
US /ˈswɛtɚ/
Nghĩa
áo len
Ví dụ
She bought a wool sweater at the winter sale.
Cô ấy đã mua một chiếc áo len ở đợt giảm giá mùa đông.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
sweater gốc
sweat
sweating
Động từVerb
sweat
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- jumperáo len chui đầu
- pulloveráo len tròng cổ
- cardiganáo len dệt cài nút
Collocations
- Dễ wool sweateráo dệt bằng sợi len ấm áp
- Trung folded sweaters on display shelvesnhững chiếc áo len được xếp gọn gàng trên kệ trưng bày
- Khó dry clean cashmere sweater according to labelgiặt khô áo len lông dê cashmere theo đúng hướng dẫn trên nhãn mác
- Cực khó unravel like a poorly knitted sweater under scrutinybung bét tuột mối như một chiếc áo len đan vụng khi bị soi xét kỹ lưỡng