swear
US /swɛr/
Nghĩa
thề; chửi thề
Ví dụ
The witness had to swear to tell the truth before speaking.
Nhân chứng phải thề nói sự thật trước khi phát biểu.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
swearer
swearing
Động từVerb
swear gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- vowthề nguyền nguyện ước
- pledgecam kết cam đoan chắc
- cursechửi bới văng tục
Collocations
- Dễ swear not to tellthề danh dự không hé răng nói với ai
- Trung swear an oath of office before taking dutiestuyên thệ nhậm chức trước khi chính thức tiếp quản cương vị
- Khó swear under penalty of perjury in courttuyên thề chịu trách nhiệm hình sự nếu man khai trước tòa án
- Cực khó swear black is white to protect a co-conspiratorđổi trắng thay đen, thề thốt dối trá trơ trẽn để bao che cho đồng phạm