suspect
US /səˈspɛkt/
verb, noun Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung
Nghĩa
nghi ngờ; nghi phạm
Ví dụ
We suspect that the error was caused by a faulty program.
Chúng tôi nghi rằng lỗi này do một chương trình bị hỏng gây ra.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
suspect gốc
suspicion
Động từVerb
suspect gốc
Tính từAdj
suspect gốc
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- doubthoài nghi không tin cậy
- mistrustnghi ngờ không tin cậy
- defendantnghi phạm bị tình nghi
Collocations
- Dễ prime suspectnghi phạm số một trong vụ án
- Trung suspect fraud in supplier billing statementsnghi ngờ có hành vi gian dối trong bảng kê hóa đơn nhà cung cấp
- Khó treat insider transactions as suspect under securities lawxem các giao dịch của người nội bộ là đáng ngờ theo luật chứng khoán
- Cực khó round up the usual suspects to deflect blametóm cổ những kẻ tình nghi quen thuộc để đánh lạc hướng dư luận và trút bỏ trách nhiệm