survey
US /ˈsɜːrveɪ/UK /ˈsɜːveɪ/
noun, verb Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung Văn phòng
Nghĩa
Cuộc điều tra khảo sát ý kiến; (v) tiến hành khảo sát nghiên cứu
Công cụ lấy dữ liệu khách hàng hoặc đo lường mức độ gắn kết nhân viên.
Ví dụ
According to a recent employee survey, ninety percent favored a flexible hybrid work model.
Theo một cuộc khảo sát nhân viên gần đây, chín mươi phần trăm ủng hộ mô hình làm việc kết hợp linh hoạt.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
survey gốc
surveyor
surveying
Động từVerb
survey gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- pollthăm dò dư luận
- questionnairebảng câu hỏi khảo sát
- investigationcuộc điều tra tìm hiểu
Collocations
- Dễ customer surveybản phiếu khảo sát ý kiến khách hàng
- Trung conduct an employee satisfaction surveytiến hành cuộc điều tra khảo sát mức độ hài lòng của nhân viên
- Khó land survey determining cadastral property boundariescuộc đo đạc khảo sát địa chính xác định ranh giới thửa đất
- Cực khó aerial survey mapping topography with LiDAR precisionkhảo sát không ảnh lập bản đồ địa hình với độ chính xác cao bằng quét LiDAR
Mẹo phát âm
Danh từ nhấn âm 1 /ˈsɜːrveɪ/, động từ có thể nhấn âm 2 /sərˈveɪ/, âm cuối là nhị trùng âm /eɪ/.
Dễ nhầm lẫn
surveillance /sɜːrˈveɪləns/
Surveillance là sự giám sát camera an ninh; survey là khảo sát thăm dò ý kiến.
Customer survey = khảo sát ý kiến khách hàng; land survey = đo đạc trắc địa đất đai.