← ← Từ vựng A–Z

surround

US /sɚˈaʊnd/

verb Cốt lõi · B1 Nhà ở & bất động sản

Nghĩa

bao quanh

Ví dụ

A beautiful garden surrounds the hotel and offers a peaceful atmosphere.

Một khu vườn đẹp bao quanh khách sạn và mang lại bầu không khí yên bình.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
surround gốc surroundings
Động từVerb
surround gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • encirclebao vây vây tròn kín
  • encloserào quanh bao bọc kín
  • encompassbao trùm xung quanh

Collocations

  • Dễ surround the house
    bao bọc quanh ngôi nhà
  • Trung surround oneself with experienced advisers
    vây quanh mình bằng những cố vấn giàu kinh nghiệm thực chiến
  • Khó controversies surround the proposed statutory amendment
    những tranh cãi gay gắt bủa vây quanh đề xuất sửa đổi điều luật
  • Cực khó surround the headquarters with hostile protesters
    vây kín trụ sở chính bằng đám đông người biểu tình phẫn nộ
Báo lỗi