← ← Từ vựng A–Z

surprise

US /sɚˈpraɪz/

noun, verb Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

sự ngạc nhiên; làm ngạc nhiên

Ví dụ

The sudden price drop came as a surprise to many customers.

Việc giá giảm đột ngột khiến nhiều khách hàng ngạc nhiên.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
surprise gốc surprisal surpriser
Động từVerb
surprise gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • astonishlàm kinh ngạc sững sờ
  • amazelàm kinh ngạc thán phục
  • shockgây sốc bàng hoàng

Collocations

  • Dễ birthday surprise
    món quà bất ngờ trong ngày sinh nhật
  • Trung take competitors by surprise with an early launch
    khiến đối thủ bất ngờ trở tay không kịp khi tung sản phẩm sớm
  • Khó positive surprise in third-quarter earnings figures
    kết quả doanh số quý ba tăng đột biến vượt ngoài mọi dự báo
  • Cực khó surprise unvetted infiltrators in a sting operation
    bất ngờ tóm gọn những kẻ thâm nhập bất minh trong cái bẫy giăng sẵn
Báo lỗi