← ← Từ vựng A–Z

surplus

US /ˈsɜːrpləs/UK /ˈsɜːpləs/

noun, adjective Mục tiêu · B2 Tài chính & ngân sách

Nghĩa

Số thặng dư, phần dôi dư vượt quá nhu cầu; (adj) dư thừa

Khi thu nhập vượt quá chi tiêu, hoặc lượng hàng tồn vượt quá mức cần thiết.

Ví dụ

Thanks to robust export sales, the firm ended the fiscal year with a substantial surplus.

Nhờ doanh số xuất khẩu mạnh mẽ, công ty đã kết thúc năm tài chính với một khoản thặng dư đáng kể.

Từ đồng nghĩa

  • excesssự vượt quá, dôi dư
  • extraphần thêm vào

Collocations

  • Dễ budget surplus
    khoản tiền thặng dư ngân sách
  • Trung trade surplus exceeding annual targets
    thặng dư cán cân thương mại vượt chỉ tiêu đề ra cả năm
  • Khó distribute surplus capital as special dividends
    phân phối phần vốn thặng dư dưới hình thức cổ tức đặc biệt
  • Cực khó dispose of agricultural surplus to avoid dumping
    tiêu thụ lượng nông sản dư thừa để tránh mang tiếng bán phá giá

Mẹo phát âm

Trọng âm rơi vào âm tiết đầu /ˈsɜːr/, âm thứ hai đọc là /pləs/ nhẹ.

Dễ nhầm lẫn

surface /ˈsɜːrfɪs/

Surface là bề mặt; surplus là thặng dư tài chính hoặc hàng dôi dư.

Budget surplus là thặng dư ngân sách; surplus inventory là hàng hóa tồn kho dư thừa.

Báo lỗi