← ← Từ vựng A–Z

surface

US /ˈsɝfəs/

noun Cốt lõi · B1 Sản xuất & chất lượng

Nghĩa

bề mặt

Ví dụ

Please wipe the surface of the table before the next meeting begins.

Vui lòng lau bề mặt bàn trước khi cuộc họp tiếp theo bắt đầu.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
surface gốc surfacing
Động từVerb
surface gốc
Tính từAdj
surface gốc surficial
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • exteriormặt ngoài phía ngoài cùng
  • facadebề ngoài mặt tiền
  • topbề mặt phía trên

Collocations

  • Dễ flat surface
    bề mặt phẳng nhẵn
  • Trung scratch the surface of the problem
    mới chỉ chạm vào bề mặt nông nổi của vấn đề
  • Khó polished stainless steel surface finish
    lớp hoàn thiện bề mặt thép không gỉ được đánh bóng kỹ lưỡng
  • Cực khó hidden tensions surface during intense negotiations
    những mối bất hòa ngấm ngầm bộc lộ lên bề mặt trong cuộc thương thảo gay gắt
Báo lỗi