surf
US /sɝf/
Nghĩa
lướt sóng; lướt web
Ví dụ
Many tourists come to this beach to surf during the summer months.
Nhiều du khách đến bãi biển này để lướt sóng vào những tháng hè.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
surf gốc
surfer
surfing
Động từVerb
surf gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- browseduyệt mạng lướt web
- skimlướt xem nhanh
Collocations
- Dễ surf the internetlướt mạng internet xem thông tin
- Trung surf the web for market trendslướt mạng tìm kiếm các xu hướng tiêu dùng thị trường
- Khó surf high waves during championship heatslướt trên những ngọn sóng cao trong vòng đấu giải vô địch
- Cực khó surf the crest of the technological revolutioncưỡi trên đỉnh ngọn sóng dẫn đầu cuộc cách mạng công nghệ mới