← ← Từ vựng A–Z

surely

US /ˈʃʊrli/

adverb Cốt lõi · B1 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

chắc chắn là, hẳn là

Ví dụ

Surely someone in the department can help you with this report.

Chắc chắn là ai đó trong phòng có thể giúp bạn làm báo cáo này.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
—
Động từVerb
—
Tính từAdj
Trạng từAdv
surely gốc

Từ đồng nghĩa

  • certainlychắc chắn không còn ngờ
  • definitelydứt khoát chắc chắn
  • undoubtedlykhông còn nghi ngờ gì

Collocations

  • Dễ surely you know
    chắc chắn là bạn biết rõ rồi
  • Trung slowly but surely gaining market share
    từng bước chậm rãi nhưng chắc chắn giành thêm thị phần
  • Khó surely undermine long-term fiscal stability
    chắc chắn sẽ làm xói mòn sự ổn định tài khóa dài hạn
  • Cực khó surely as night follows day
    chắc chắn không thể tránh khỏi như quy luật đêm theo sau ngày
Báo lỗi