← ← Từ vựng A–Z

sure

US /ʃʊr/

adjective Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

chắc chắn

Ví dụ

Please make sure that all the doors are locked before leaving.

Vui lòng đảm bảo tất cả các cửa đã được khóa trước khi rời đi.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
sureness
Động từVerb
—
Tính từAdj
sure gốc
Trạng từAdv
sure gốc surely

Từ đồng nghĩa

  • certainchắc chắn không nghi ngờ
  • confidenttự tin chắc mẩm
  • convincedtin chắc được thuyết phục

Collocations

  • Dễ are you sure
    bạn có thật sự chắc chắn không
  • Trung make sure to lock the filing cabinet
    hãy nhớ chắc chắn khóa tủ đựng hồ sơ cẩn thận
  • Khó sure sign of an overheating economy
    dấu hiệu chắc chắn của một nền kinh tế đang tăng trưởng quá nóng
  • Cực khó slow and sure steps toward institutional reform
    những bước đi chậm mà chắc hướng tới mục tiêu cải cách thể chế
Báo lỗi