suppose
US /səˈpoʊz/
Nghĩa
cho rằng, giả sử
Ví dụ
I suppose we could postpone the launch until next month.
Tôi nghĩ chúng ta có thể hoãn buổi ra mắt đến tháng sau.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
supposal
supposition
Động từVerb
suppose gốc
Tính từAdj
suppositious
suppositional
supposititious
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- assumegiả định cho rằng
- presumephỏng đoán coi như là
- imaginetưởng tượng mường tượng
Collocations
- Dễ I suppose sotôi cho là đúng như vậy
- Trung suppose we change the launch dategiả sử chúng ta điều chỉnh lại ngày ra mắt sản phẩm
- Khó strictly suppose factual premises before rulingbắt buộc phải giả định các tiền đề thực tế trước khi ban hành phán quyết
- Cực khó erroneously suppose market rationality under paniclầm tưởng một cách tai hại về tính duy lý của thị trường trong cơn hoảng loạn