← ← Từ vựng A–Z

supply

US /səˈplaɪ/

noun, verb Nền tảng · A2 Mua hàng & vận chuyển

Nghĩa

nguồn cung cấp; cung cấp

Ví dụ

The company will supply all the necessary equipment for the new training course.

Công ty sẽ cung cấp toàn bộ thiết bị cần thiết cho khóa đào tạo mới.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
supply gốc supplier supplying
Động từVerb
supply gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • providechu cấp cung cấp hàng
  • furnishtrang bị cung cấp đồ
  • provisionđồ dự phòng tiếp tế

Collocations

  • Dễ supply of food
    nguồn cung ứng lương thực thực phẩm
  • Trung supply chain disruptions causing delays
    sự gián đoạn đứt gãy chuỗi cung ứng gây chậm trễ đơn hàng
  • Khó match aggregate market supply with demand
    cân đối giữa tổng nguồn cung trên thị trường với sức cầu thực tế
  • Cực khó choking off critical resource supply to throttle rivals
    cắt đứt nguồn cung tài nguyên sống còn để bóp nghẹt các đối thủ cạnh tranh
Báo lỗi