← ← Từ vựng A–Z

supplement

US /ˈsʌpləmənt/

noun Mục tiêu · B2 Sức khỏe

Nghĩa

phần bổ sung; thực phẩm chức năng

Ví dụ

The doctor advised her to take a vitamin supplement every morning.

Bác sĩ khuyên cô ấy uống một viên vitamin bổ sung mỗi sáng.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
supplement gốc suppleness supplementation
Động từVerb
supplement gốc supple
Tính từAdj
supple supplemental supplementary
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • additionphần bổ sung thêm
  • add-ontiện ích bổ sung đính kèm
  • complementphần bổ khuyết tương trợ

Collocations

  • Dễ dietary supplement
    thực phẩm chức năng bổ sung dinh dưỡng
  • Trung supplement monthly income with freelance gigs
    bổ sung thêm thu nhập hàng tháng bằng các công việc ngoài giờ
  • Khó annual budget supplement passed by board
    khoản ngân sách bổ sung hàng năm được hội đồng biểu quyết thông qua
  • Cực khó supplement depleted foreign reserves to avert default
    bổ sung nguồn dự trữ ngoại hối cạn kiệt để ngăn chặn nguy cơ vỡ nợ
Báo lỗi