← ← Từ vựng A–Z

supervise

US /ˈsuːpərvaɪz/UK /ˈsuːpəvaɪz/

verb Cốt lõi · B1 Văn phòng Nhân sự

Nghĩa

Giám sát, quản lý và theo dõi công việc của cấp dưới

Đảm bảo công việc được thực hiện đúng quy trình và tiêu chuẩn.

Ví dụ

The shift leader is responsible for supervising all warehouse operations.

Trưởng ca chịu trách nhiệm giám sát toàn bộ hoạt động vận hành trong kho.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
supervisor supervising supervision
Động từVerb
supervise gốc
Tính từAdj
supervisory
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • overseequan sát, giám sát
  • monitortheo dõi
  • managequản lý

Collocations

  • Dễ supervise children playing
    trông nom giám sát trẻ nhỏ vui chơi
  • Trung supervise construction on the building site
    giám sát các hoạt động thi công trên công trường xây dựng
  • Khó strictly supervise regulatory capital reserves
    giám sát chặt chẽ các quỹ dự trữ vốn theo yêu cầu luật định
  • Cực khó supervise complex cross-border derivatives clearing
    giám sát nghiệp vụ thanh toán bù trừ các giao dịch phái sinh xuyên biên giới

Mẹo phát âm

Trọng âm rơi vào âm tiết đầu /ˈsuː/, âm cuối là /vaɪz/ với âm /z/ rung nhẹ.

Dễ nhầm lẫn

supervisor /ˈsuːpərvaɪzər/

Supervisor là danh từ chỉ người giám sát; supervise là động từ thực hiện việc giám sát.

Supervise là theo dõi trực tiếp hàng ngày; manage là quản lý chiến lược và tài nguyên tổng thể.

Báo lỗi