superior
US /suˈpɪriɚ/
adjective, noun Mục tiêu · B2 Nhân sự
Nghĩa
vượt trội, cấp trên
Ví dụ
Our new model offers superior performance at a lower price than before.
Mẫu mới của chúng tôi có hiệu năng vượt trội với giá thấp hơn trước.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
superior gốc
superiority
Động từVerb
—
Tính từAdj
superior gốc
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- managercấp trên trực tiếp
- bosssếp người quản lý
- exceptionalvượt trội ưu việt
Collocations
- Dễ superior qualityphẩm cấp chất lượng vượt trội hơn hẳn
- Trung report to immediate superiorbáo cáo trực tiếp công việc cho cấp trên
- Khó superior return on investment capitaltỷ suất sinh lời vượt trội trên tổng nguồn vốn đầu tư
- Cực khó condescending and morally superior attitudethái độ trịch thượng tự cho mình là thượng đẳng về mặt đạo đức