← ← Từ vựng A–Z

sunscreen

US /sənˈskrin/

noun Nâng cao · C1 Sức khỏe

Nghĩa

kem chống nắng

Ví dụ

Remember to apply sunscreen before you spend the day at the beach.

Nhớ thoa kem chống nắng trước khi bạn dành cả ngày ở bãi biển.

Từ đồng nghĩa

  • sunblockkem chống nắng cản UV
  • sun lotionkem sữa chống nắng

Collocations

  • Dễ apply sunscreen
    thoa bôi kem chống nắng bảo vệ da
  • Trung broad-spectrum sunscreen protection
    sự bảo vệ chống tia cực tím của kem chống nắng phổ rộng
  • Khó waterproof sunscreen dermatologically tested
    kem chống nắng không thấm nước đã qua kiểm nghiệm da liễu
  • Cực khó daily sunscreen regimen preventing premature photoaging
    thói quen dùng kem chống nắng hàng ngày ngăn chặn lão hóa da do ánh sáng
Báo lỗi