← ← Từ vựng A–Z

sun

US /sʌn/

noun Cốt lõi · B1 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

mặt trời, ánh nắng

Ví dụ

We sat outside and enjoyed the warm sun during our break.

Chúng tôi ngồi ngoài trời và tận hưởng ánh nắng ấm trong giờ nghỉ.

Từ đồng nghĩa

  • sunlightánh sáng mặt trời
  • sunshineánh nắng chan hòa

Collocations

  • Dễ morning sun
    ánh mặt trời buổi ban mai
  • Trung protect equipment from direct sun
    bảo vệ máy móc thiết bị khỏi ánh nắng mặt trời trực tiếp
  • Khó solar thermal energy powered by the sun
    năng lượng nhiệt mặt trời được cung cấp bởi vầng thái dương
  • Cực khó there is nothing new under the sun
    chẳng có điều gì là hoàn toàn mới mẻ dưới ánh mặt trời
Báo lỗi