summary
US /ˈsʌmɚi/
Nghĩa
bản tóm tắt
Ví dụ
Please send me a short summary of yesterday's meeting.
Vui lòng gửi cho tôi bản tóm tắt ngắn gọn cuộc họp ngày hôm qua.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
summary gốc
summarisation
summarization
Động từVerb
summarize
summarise
Tính từAdj
summary gốc
Trạng từAdv
summarily
Từ đồng nghĩa
- overviewcái nhìn tổng quát
- digestbản tóm lược ngắn
- synopsisbản tóm tắt đại cương
Collocations
- Dễ brief summarybản tóm tắt ngắn gọn khái quát
- Trung executive summary of the business planbản tóm lược dành cho ban điều hành về kế hoạch kinh doanh
- Khó comprehensive summary of regulatory compliancebản tóm lược toàn diện về tình hình tuân thủ quy chuẩn pháp lý
- Cực khó summary dismissal of frivolous lawsuitssự bác bỏ ngay tức khắc những đơn kiện tụng vô căn cứ