← ← Từ vựng A–Z

summarize

US /ˈsʌmɚˌaɪz/

verb Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung

Nghĩa

tóm tắt

Ví dụ

Could you summarize the main points of the report for our manager?

Bạn có thể tóm tắt những điểm chính của báo cáo cho quản lý của chúng ta không?

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
summary summarization
Động từVerb
summarize gốc summarise
Tính từAdj
Trạng từAdv
summarily

Từ đồng nghĩa

  • recaptóm tắt điểm chính
  • outlinephác thảo ý chính
  • condensecô đọng nội dung

Collocations

  • Dễ summarize the story
    tóm tắt lại nội dung câu chuyện
  • Trung summarize key meeting points
    tóm lược các ý chính then chốt của cuộc họp
  • Khó succinctly summarize audit findings
    tóm lược ngắn gọn súc tích các phát hiện kiểm toán
  • Cực khó summarize a lifetime of scholarship in a monograph
    đúc kết sự nghiệp học thuật cả đời trong một chuyên khảo
Báo lỗi