sum
US /sʌm/
Nghĩa
tổng số; khoản tiền
Ví dụ
The firm paid a large sum of money for the new building.
Công ty đã trả một khoản tiền lớn cho tòa nhà mới.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
sum gốc
summation
Động từVerb
sum gốc
summate
Tính từAdj
summational
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- totaltổng số toàn bộ
- aggregatetổng hợp gộp chung
- amountkhoản tiền tổng số
Collocations
- Dễ sum of moneykhoản tiền bạc nhất định
- Trung lump sum paymentkhoản thanh toán trọn gói một lần
- Khó sum total of liabilitiestổng cộng toàn bộ các khoản nợ phải trả
- Cực khó zero-sum game dynamicscục diện trò chơi một mất một còn có tổng bằng không