suitcase
US /ˈsutˌkeɪs/
Nghĩa
va-li
Ví dụ
He packed his suitcase the night before the business trip.
Anh ấy xếp va-li vào đêm trước chuyến công tác.
Từ đồng nghĩa
- luggagehành lý du lịch
- baggageva-li tư trang
- travel bagtúi xách du lịch
Collocations
- Dễ pack a suitcasethu dọn quần áo đồ dùng vào vali hành lý
- Trung overweight suitcase fee at check-inkhoản phí phạt hành lý vali quá cước tại quầy làm thủ tục bay
- Khó lockable hard-shell suitcase for sensitive prototypesvali vỏ cứng có khóa chuyên dụng để bảo quản mẫu thử nhạy cảm
- Cực khó live out of a suitcase for months on endsống cảnh rày đây mai đó bôn ba trên các chuyến công tác triền miên