suitable
US /ˈsutəbəl/
adjective Cốt lõi · B1 Nhân sự
Nghĩa
phù hợp, thích hợp
Ví dụ
We are still looking for a suitable candidate for the position.
Chúng tôi vẫn đang tìm một ứng viên phù hợp cho vị trí này.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
suitability
suitableness
Động từVerb
—
Tính từAdj
suitable gốc
Trạng từAdv
suitably
Từ đồng nghĩa
- appropriatethích hợp đúng lúc
- fittingvừa vặn thỏa đáng
- properđúng đắn thích hợp
Collocations
- Dễ suitable clothestrang phục phù hợp với hoàn cảnh
- Trung find a suitable candidate for the managerial roletìm kiếm ứng viên xứng đáng phù hợp cho vị trí quản lý
- Khó identify a site suitable for industrial effluent disposalchọn lựa địa điểm thích hợp cho việc xử lý xả thải công nghiệp
- Cực khó eminently suitable for high-stakes diplomatic arbitrationhoàn toàn phù hợp tuyệt vời cho công tác hòa giải ngoại giao cấp cao