← ← Từ vựng A–Z

suggestion

US /səˈdʒɛstʃən/

noun Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

gợi ý, đề xuất

Ví dụ

Do you have any suggestions for improving our customer service?

Bạn có gợi ý nào để cải thiện dịch vụ khách hàng của chúng ta không?

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
suggestion gốc suggester
Động từVerb
Tính từAdj
suggestible
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • proposalbản đề xuất sáng kiến
  • recommendationlời khuyên gợi ý
  • adviceý kiến đóng góp

Collocations

  • Dễ helpful suggestion
    lời gợi ý mang lại nhiều sự giúp ích
  • Trung make a constructive suggestion in the meeting
    đưa ra lời đóng góp mang tính xây dựng trong phòng họp
  • Khó reject the suggestion after careful deliberation
    khước từ lời kiến nghị sau khi đã bàn bạc cân nhắc thận trọng
  • Cực khó not the slightest suggestion of impropriety
    hoàn toàn không có một chút mảy may nghi vấn nào về sự bất minh
Báo lỗi