← ← Từ vựng A–Z

suddenly

US /ˈsʌdənli/

adverb Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

đột nhiên

Ví dụ

The power suddenly went out in the middle of our video conference.

Điện đột nhiên mất giữa buổi hội nghị truyền hình của chúng tôi.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
—
Động từVerb
—
Tính từAdj
Trạng từAdv
suddenly gốc

Từ đồng nghĩa

  • abruptlymột cách đột ngột
  • unexpectedlybất ngờ không ngờ tới
  • all at onceđùng một cái bất ngờ

Collocations

  • Dễ stop suddenly
    thắng phanh dừng lại một cách đột ngột
  • Trung prices rose suddenly overnight
    mức giá hàng hóa bất ngờ tăng vọt chỉ sau một đêm
  • Khó market liquidity suddenly dried up
    thanh khoản thị trường đột nhiên bốc hơi cạn kiệt không dấu vết
  • Cực khó suddenly realized one had backed the wrong horse
    chợt bàng hoàng nhận ra mình đã mù quáng đặt cược vào kẻ chiến bại
Báo lỗi