← ← Từ vựng A–Z

sudden

US /ˈsʌdən/

adjective Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

đột ngột, bất ngờ

Ví dụ

A sudden change in the schedule surprised the whole team.

Một thay đổi đột ngột trong lịch trình đã làm cả nhóm bất ngờ.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
suddenness
Động từVerb
—
Tính từAdj
sudden gốc
Trạng từAdv

Từ đồng nghĩa

  • abruptđột ngột bất ngờ
  • unexpectedkhông lường trước được
  • unforeseenchưa từng dự liệu

Collocations

  • Dễ sudden change in the weather
    sự biến chuyển bất ngờ đột ngột của thời tiết
  • Trung sudden resignation of the department head
    sự xin thôi việc đột ngột của vị trưởng phòng ban
  • Khó sudden surge in market volatility
    sự bùng nổ gia tăng bất ngờ mức độ trồi sụt của thị trường
  • Cực khó all of a sudden without warning
    hoàn toàn bất thình lình ập đến mà không một lời cảnh báo báo trước
Báo lỗi