substitute
US /ˈsʌbstəˌtut/
noun, verb Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung
Nghĩa
người/vật thay thế; thay thế
Ví dụ
You can use margarine as a substitute for butter in this recipe.
Bạn có thể dùng bơ thực vật thay cho bơ trong công thức này.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
substitute gốc
substituting
substitution
Động từVerb
substitute gốc
Tính từAdj
substitute gốc
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- replacementvật/người thay thế
- alternatephương án thay thế
- replacethế chỗ, thay thế
Collocations
- Dễ sugar substitutechất phụ gia ngọt dùng để thay thế đường
- Trung find a substitute teacher for the classtìm giáo viên dạy thế cho buổi lên lớp
- Khó generic substitute for patented pharmaceuticalsthuốc gốc tương đương sinh học thay thế dược phẩm có bản quyền
- Cực khó there is no substitute for hard workkhông có bất kỳ đường tắt nào có thể thay thế được sự chăm chỉ cần cù