substantial
US /səbˈstænʃəl/
adjective Cốt lõi · B1 Tài chính & ngân sách
Nghĩa
đáng kể, lớn
Ví dụ
The company reported a substantial increase in profits this quarter.
Công ty báo cáo mức tăng lợi nhuận đáng kể trong quý này.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
Động từVerb
—
Tính từAdj
substantial gốc
Trạng từAdv
Từ đồng nghĩa
- significantđáng kể, quan trọng
- considerablelớn lao, đáng kể
- sizablekhá lớn về quy mô
Collocations
- Dễ substantial amountmột khoản số lượng đáng kể tương đối lớn
- Trung substantial increase in sales revenuesự tăng trưởng rất đáng kể về doanh thu bán lẻ
- Khó substantial compliance with environmental standardssự tuân thủ đầy đủ về cơ bản với các quy chuẩn môi trường
- Cực khó substantial risk of capital dissipationnguy cơ hiện hữu rất lớn về sự thất thoát tiêu tán vốn liếng