substance
US /ˈsʌbstəns/
Nghĩa
chất; nội dung thực chất
Ví dụ
Workers must wear gloves when handling this chemical substance.
Công nhân phải đeo găng tay khi xử lý chất hóa học này.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
substance gốc
substantiality
substantialness
Động từVerb
—
Tính từAdj
Trạng từAdv
Từ đồng nghĩa
- mattervật chất cấu thành
- materialchất liệu vật tư
- essencecốt lõi, thực chất
Collocations
- Dễ harmful substancechất độc hại gây nguy hại cho sức khỏe
- Trung controlled substance storage protocolquy chuẩn nghiêm ngặt về bảo quản các hóa chất nằm trong danh mục kiểm soát
- Khó lack of substance in corporate press releasessự rỗng tuếch thiếu nội dung thực chất trong các thông cáo công ty
- Cực khó triumph of empty style over enduring substancesự thắng thế nhất thời của vẻ bề ngoài hào nhoáng trước giá trị thực chất