← ← Từ vựng A–Z

subsidize

US /ˈsʌbsɪˌdaɪz/

verb Nâng cao · C1 Tài chính & ngân sách

Nghĩa

trợ cấp, hỗ trợ tài chính

Ví dụ

The government will subsidize the cost of installing solar panels.

Chính phủ sẽ trợ cấp chi phí lắp đặt các tấm pin mặt trời.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
subsidy subsidizer subsidization
Động từVerb
subsidize gốc subsidise
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • fundcấp ngân quỹ tài trợ
  • sponsorbảo trợ hỗ trợ vốn
  • financecấp vốn tài chính

Collocations

  • Dễ subsidize school lunches
    trợ cấp hỗ trợ chi phí bữa ăn trưa cho học sinh
  • Trung subsidize public transit fares for workers
    trợ giá vé phương tiện giao thông công cộng cho người đi làm
  • Khó heavily subsidize domestic agricultural exports
    trợ cấp mạnh tay từ ngân sách cho các mặt hàng nông sản xuất khẩu
  • Cực khó cross-subsidize failing units through backdoor funds
    bù chéo tài chính cho các đơn vị làm ăn thua lỗ bằng dòng tiền ngầm
Báo lỗi