← ← Từ vựng A–Z

subscription

US /səbˈskrɪpʃən/

noun Cốt lõi · B1 Giải trí & truyền thông

Nghĩa

việc đăng ký dài hạn (báo, dịch vụ)

Ví dụ

Your subscription to the magazine will expire at the end of May.

Gói đăng ký tạp chí của bạn sẽ hết hạn vào cuối tháng Năm.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
subscription gốc subscriber
Động từVerb
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • membershiptư cách hội viên
  • enrollmentsự ghi danh đăng ký

Collocations

  • Dễ monthly subscription
    gói thuê bao đăng ký tính phí định kỳ theo tháng
  • Trung renew annual software subscription
    gia hạn gói thuê bao bản quyền phần mềm thường niên
  • Khó subscription-based recurring revenue model
    mô hình doanh thu định kỳ bền vững dựa trên phí thuê bao
  • Cực khó cancel subscription after hidden fee disclosure
    hủy bỏ gói thuê bao sau khi các khoản phí ngầm bị vạch trần
Báo lỗi