← ← Từ vựng A–Z

subscriber

US /səbˈskraɪbɚ/

noun Cốt lõi · B1 Giải trí & truyền thông

Nghĩa

người đăng ký (báo, dịch vụ)

Ví dụ

Subscribers receive the magazine at their homes every month.

Người đăng ký nhận tạp chí tại nhà mỗi tháng.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
subscriber gốc
Động từVerb
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • memberthành viên đăng ký
  • patronkhách hàng định kỳ
  • readerđộc giả thường kỳ

Collocations

  • Dễ new subscriber
    người đăng ký theo dõi mới của dịch vụ
  • Trung paid subscriber database management
    quản lý cơ sở dữ liệu khách hàng sử dụng dịch vụ trả phí
  • Khó churn rate among broadband subscribers
    tỷ lệ hủy bỏ dịch vụ trong nhóm thuê bao internet băng thông rộng
  • Cực khó subscriber base bleeding profusely after price hikes
    lượng thuê bao khách hàng sụt giảm nghiêm trọng sau đợt tăng giá cước
Báo lỗi