← ← Từ vựng A–Z

subscribe

US /səbˈskraɪb/

verb Cốt lõi · B1 Giải trí & truyền thông

Nghĩa

đăng ký dài hạn, đặt mua

Ví dụ

Readers can subscribe to the magazine online for a lower price.

Độc giả có thể đăng ký mua tạp chí trực tuyến với giá thấp hơn.

Chuyển thể từ loại

Động từVerb
subscribe gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • sign upđăng ký tham gia
  • registerghi danh đăng ký
  • enrollkết nạp, ghi tên

Collocations

  • Dễ subscribe to a YouTube channel
    bấm theo dõi đăng ký một kênh YouTube
  • Trung subscribe to an industry magazine
    đặt mua dài hạn một cuốn tạp chí chuyên ngành
  • Khó subscribe to the philosophy of value investing
    tán đồng hoàn toàn triết lý đầu tư vào giá trị thực chất
  • Cực khó subscribe to outmoded economic dogma
    mù quáng tin theo những giáo điều kinh tế đã lỗi thời từ lâu
Báo lỗi