subordinate
US /səˈbɔːrdɪnət/UK /səˈbɔːdɪnət/
noun, adjective Nâng cao · C1 Nhân sự Văn phòng
Nghĩa
Cấp dưới, nhân viên dưới quyền; (adj) có vị trí thấp hơn trong tổ chức
Khi là động từ (làm cho phụ thuộc), phát âm chuyển thành /səˈbɔːrdɪneɪt/.
Ví dụ
Effective leaders know how to delegate tasks and inspire confidence in their subordinates.
Những nhà lãnh đạo hiệu quả biết cách giao phó nhiệm vụ và truyền cảm hứng tự tin cho cấp dưới của mình.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
subordinate gốc
subordination
subordinateness
Động từVerb
subordinate gốc
Tính từAdj
subordinate gốc
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- assistanttrợ tá
- juniorcấp dưới, ít thâm niên
- underlingngười dưới quyền
Collocations
- Dễ direct subordinatecấp dưới trực tiếp trong phòng ban
- Trung delegate tasks to subordinates effectivelygiao phó công việc cho nhân viên cấp dưới một cách hiệu quả
- Khó subordinate short-term profits to sustainabilityđặt lợi ích ngắn hạn xuống dưới mục tiêu phát triển bền vững
- Cực khó subordinate one's ego to collective triumphhạ bớt cái tôi cá nhân để toàn tâm hướng về thắng lợi chung của tập thể
Mẹo phát âm
Trọng âm rơi vào âm thứ hai /ˈbɔːr/, đuôi danh từ phát âm là /nət/ ngắn.
Dễ nhầm lẫn
coordinate /koʊˈɔːrdɪneɪt/
Coordinate là điều phối ngang hàng; subordinate là cấp bậc thấp hơn trực tiếp.
Danh từ và tính từ đọc đuôi /-nət/; động từ đọc đuôi /-neɪt/.