← ← Từ vựng A–Z

submit

US /səbˈmɪt/

verb Mục tiêu · B2 Tài chính & ngân sách

Nghĩa

nộp, đệ trình

Ví dụ

Employees must submit expense reports by the end of the month.

Nhân viên phải nộp báo cáo chi phí trước cuối tháng.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
submission submitter submissiveness
Động từVerb
submit gốc
Tính từAdj
submissive
Trạng từAdv
submissively

Từ đồng nghĩa

  • presenttrình nộp, xuất trình
  • hand ingiao nộp tận tay
  • tenderđệ trình hồ sơ thầu

Collocations

  • Dễ submit an application
    nộp đơn đăng ký dự tuyển
  • Trung submit expense reports on time
    nộp các bản kê khai chi phí đúng thời hạn quy định
  • Khó submit proposals for peer review evaluation
    đệ trình các đề án nghiên cứu lên hội đồng chuyên gia bình duyệt
  • Cực khó refuse to submit to arbitrary executive decrees
    kiên quyết từ chối quy phục trước những sắc lệnh áp đặt độc đoán
Báo lỗi