← ← Từ vựng A–Z

submission

US /səbˈmɪʃən/

noun Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

sự nộp (hồ sơ, bài); bản nộp

Ví dụ

The deadline for submission of applications is next Friday.

Hạn chót nộp hồ sơ đăng ký là thứ Sáu tuần sau.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
submission gốc
Động từVerb
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • presentationsự đệ trình hồ sơ
  • entrybài thi nộp dự thi
  • tenderhồ sơ dự thầu nộp

Collocations

  • Dễ deadline for submission
    hạn chót hoàn tất việc nộp tài liệu hồ sơ
  • Trung tender submission for the infrastructure contract
    bộ hồ sơ nộp dự thầu công trình hạ tầng trọng điểm
  • Khó formal submission to the parliamentary inquiry
    bản đệ trình văn bản chính thức gửi lên ủy ban thẩm tra quốc hội
  • Cực khó starve an adversary into total submission
    bao vây cô lập đối thủ đến mức buộc phải quy phục đầu hàng vô điều kiện
Báo lỗi