subject
US /səbˈdʒɛkt/
Nghĩa
chủ đề; môn học; đối tượng
Ví dụ
Please write a clear subject line in every email you send.
Vui lòng viết dòng tiêu đề rõ ràng trong mọi email bạn gửi.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
subject gốc
subjection
Động từVerb
subject gốc
Tính từAdj
subject gốc
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- topicchủ đề bàn thảo
- disciplinemôn học, ngành học
- themeđề tài xuyên suốt
Collocations
- Dễ school subjectmôn học giảng dạy tại trường lớp
- Trung email subject linedòng tiêu đề khái quát nội dung thư điện tử
- Khó subject to regulatory approval before closingphải chờ sự phê duyệt của cơ quan quản lý trước khi chốt hợp đồng
- Cực khó drop the subject to avert diplomatic falloutchủ động bỏ dở câu chuyện nhạy cảm để tránh tổn hại quan hệ ngoại giao