stupid
US /ˈstupəd/
adjective Mục tiêu · B2 Đời sống hằng ngày
Nghĩa
ngu ngốc, ngớ ngẩn
Ví dụ
It was a stupid mistake to forget to save the file.
Quên lưu tệp là một sai lầm ngớ ngẩn.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
stupid gốc
stupidity
Động từVerb
—
Tính từAdj
stupid gốc
Trạng từAdv
stupidly
Từ đồng nghĩa
- foolishdại dột, ngốc nghếch
- senselessvô lý, ngớ ngẩn
- sillyngốc nghếch khờ dại
Collocations
- Dễ stupid mistakesai lầm ngớ ngẩn sơ đẳng
- Trung ask a stupid question during orientationhỏi một câu ngây ngô trong buổi tập huấn nhân viên mới
- Khó repeat stupid strategic blunderslặp lại những bước đi sai lầm chiến lược ngớ ngẩn của quá khứ
- Cực khó scared stupid by unexpected regulatory crackdownshoảng sợ đến mức đờ đẫn người trước các đợt truy quét đột xuất của cơ quan chức năng