← ← Từ vựng A–Z

stuff

US /stʌf/

noun Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

đồ đạc, đồ vật (thân mật)

Ví dụ

Please move your stuff off the table before the meeting starts.

Vui lòng dọn đồ của bạn khỏi bàn trước khi cuộc họp bắt đầu.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
stuff gốc stuffer stuffing
Động từVerb
stuff gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • belongingsđồ dùng tư trang cá nhân
  • gearđồ nghề trang bị
  • goodsvật dụng hàng hóa

Collocations

  • Dễ pack your stuff
    thu dọn đồ đạc cá nhân vào ba lô
  • Trung know your stuff inside out
    am hiểu tường tận ngóc ngách chuyên môn nghiệp vụ của mình
  • Khó marketing stuff lacking analytical rigor
    những ấn phẩm quảng cáo hời hợt thiếu chiều sâu nghiên cứu học thuật
  • Cực khó the right stuff required of mission commanders
    phẩm chất bản lĩnh thép đích thực cần có ở vị chỉ huy sứ mệnh
Báo lỗi