← ← Từ vựng A–Z

struggle

US /ˈstrʌɡəl/

verb, noun Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

vật lộn, đấu tranh

Ví dụ

Many small businesses struggle to compete with large international companies.

Nhiều doanh nghiệp nhỏ vật lộn để cạnh tranh với các công ty quốc tế lớn.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
struggle gốc struggler
Động từVerb
struggle gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • battlechiến đấu, vật lộn
  • grappleđánh vật, vật lộn với
  • strivenỗ lực phấn đấu

Collocations

  • Dễ struggle with homework
    vật lộn vất vả với đống bài tập về nhà
  • Trung struggle to meet quarterly production targets
    gắng gượng chật vật để bắt kịp chỉ tiêu sản lượng quý
  • Khó struggle against fierce international antitrust probes
    vật lộn ứng phó các cuộc điều tra chống độc quyền quốc tế gay gắt
  • Cực khó power struggle culminating in a boardroom coup
    cuộc tranh giành quyền lực leo thang dẫn tới cuộc đảo chính hạ bệ lãnh đạo
Báo lỗi